XE TẢI JAC 2.5 TẤN

Giá: Liên hệ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model xe HFC1040K/KR1 HFC1040K
Đầu cabin xe Ghế ngồi một hàng/ Ghế ngồi nửa dãy Ghế ngồi một hàng
Động cơ CY4100Q CA498
Loại hình 4 xy lanh, dầu diezen 4 xy lanh, dầu diezen
Khí thải  (cc) 3707 3168
Tỷ lệ nén 17.1 18.5
Công xuất cực đại (HP/rpm) 82/3200 83/3600
Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) 200/1900 196/2000
Hộp số LC5T97 LC5T88
Số tay R  2  4
1  3  5
1  3  5
2  4  R
Hệ thống phanh Phanh hỗ trợ thủy lực chân không Phanh hỗ trợ thủy lực chân không
Lốp xe 6.50-16 7.00-16 rear single
Kích thước bên ngoài cả xe ( dãi rộng x cao) 5748*1868*2185 4918*1868*2154
Kích thước thùng hàng 3930/3600*1770*400 3100*1770*400
Khoảng cách giữa 2 bánh xe (trước/sau) 1420/1395 1420/1450
Khoảng cách trục (mm) 3000 2490
Trọng lượng đầu cabin xe (kg) 2300 1500
Tải trọng tối đa (kg) 2500 1000
Trọng lượng cả xe (kg) 4930 2630
Tốc độ tối đa(km/h) 80
 
Sản phẩm tương tự